giáy people 뜻
발음:
- 자이족
- people: noun, 국민, 민족 모두, 인민, 가족,
- fushigi yûgi: 환상게임
- fushigi yūgi: 환상게임
- giá rai: 자라이
- vanessa giácomo: 바네사 지아코무
- rạch giá: 락자
- giáp bát station: 잡밧 역
- ildikó bánsági: 반샤기 일디코
- cầu giấy district: 꺼우저이군
- gyula háy: 하이 줄러
- giác hải: 작하이
- phú giáo district: 푸자오현
- quốc tử giám: 국자감
- tuần giáo district: 뚜언자오현
- catalina y sebastián: 카탈리나 이 세바스찬